TanroDictionary Sổ từ
筒

Chữ Hán 筒 ĐỒNG

Âm On
トウ
Âm Kun
つつ
Nghĩa (Anh)
cylinder; pipe; tube; gun barrel; sleeve
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 筒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 筒 9 từ