Trang chủChữ Hán N3 – N2筒 筒 Chữ Hán 筒 ĐỒNG Âm Onトウ Âm Kunつつ Nghĩa (Anh)cylinder; pipe; tube; gun barrel; sleeve Số nét12 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 筒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 筒 9 từ 筒つつống, ống trụ 封筒ふうとうphong bì 水筒すいとうbình nước, bi đông 円筒えんとうhình trụ, ống trụ 気筒きとうxi-lanh 筒井つついgiếng tròn 井筒いづつthành giếng 発煙筒はつえんとうống khói tín hiệu, bom khói 筒抜けつつぬけbị nghe thấy, bị lộ ← 等 ĐẲNG 算 TOÁN →