TanroDictionary Sổ từ

些細 ささい

TA TẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vụn vặt, nhỏ nhặt, không đáng kểtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. trivial; trifling; slight; insignificanttính từ な
  2. ignorable, negligible, slight, trivialtính từ い

Cách dùng

"Vụn vặt, nhỏ nhặt" (tính từ na): 「些細なこと」 — chuyện nhỏ nhặt; 「些細な問題」 — vấn đề không đáng kể. Thường viết ささい.

Ví dụ

  1. 些細なことで喧嘩をした。

    Cãi nhau vì chuyện vặt.

  2. 些細なミスが大事故につながる。

    Lỗi nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn.

  3. 些細なこと

    the unimportant things

  4. しかしそれはほとんど問題とするに足りない些細な事柄です。

    But that is a trivial matter hardly worth making a big deal of.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép