Nghĩa tiếng Việt
- vụn vặt, nhỏ nhặt, không đáng kểtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- trivial; trifling; slight; insignificanttính từ な
- ignorable, negligible, slight, trivialtính từ い
Cách dùng
"Vụn vặt, nhỏ nhặt" (tính từ na): 「些細なこと」 — chuyện nhỏ nhặt; 「些細な問題」 — vấn đề không đáng kể. Thường viết ささい.
Ví dụ
-
些細なことで喧嘩をした。
Cãi nhau vì chuyện vặt.
-
些細なミスが大事故につながる。
Lỗi nhỏ có thể dẫn đến tai nạn lớn.
-
些細なこと
the unimportant things
-
しかしそれはほとんど問題とするに足りない些細な事柄です。
But that is a trivial matter hardly worth making a big deal of.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép