亜国
アルゼンチンNghĩa tiếng Anh
- tên riêng obsolete spelling of アルゼンチン (Aruzenchin) (= Argentina): a country in South America
Ví dụ
- https://dl.ndl.go.jp/info:ndljp/pid/1232944/37
Chữ Hán trong từ
亜
A, Á
On: ア
Kun: つ.ぐ
Asia; rank next; come after; -ous
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
国