TanroDictionary Sổ từ

亜鉛 あえん

Á DUYÊN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẽm (Zn)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. zinc (Zn)danh từ

Cách dùng

"Kẽm" (nguyên tố Zn): 「亜鉛メッキ」 — mạ kẽm; 「亜鉛不足」 — thiếu kẽm (dinh dưỡng). Dùng trong hoá học, công nghiệp và dinh dưỡng học.

Ví dụ

  1. 牡蠣には亜鉛が多く含まれている。

    Hàu chứa nhiều kẽm.

  2. このバケツは亜鉛メッキされている。

    Cái xô này được mạ kẽm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép