Nghĩa tiếng Việt
- kẽm (Zn)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- zinc (Zn)danh từ
Cách dùng
"Kẽm" (nguyên tố Zn): 「亜鉛メッキ」 — mạ kẽm; 「亜鉛不足」 — thiếu kẽm (dinh dưỡng). Dùng trong hoá học, công nghiệp và dinh dưỡng học.
Ví dụ
-
牡蠣には亜鉛が多く含まれている。
Hàu chứa nhiều kẽm.
-
このバケツは亜鉛メッキされている。
Cái xô này được mạ kẽm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép