Nghĩa tiếng Việt
- người chết, vong hồndanh từ
- kẻ mê muội (tiền bạc, quyền lực)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the dead; ghostdanh từ
- person who is obsessed (with money, power, etc.); person with a blind lust (for)danh từ
- deaddanh từ
- one who is preoccupied with money, power, etc.danh từ
Cách dùng
"Vong hồn" và nghĩa hay dùng hơn: "kẻ mê muội, bị ám": 「金の亡者」 — kẻ hám tiền; 「権力の亡者」 — kẻ mê quyền lực. Sắc thái miệt thị.
Ví dụ
-
彼は金の亡者になってしまった。
Hắn đã trở thành kẻ hám tiền.
-
地獄で亡者が苦しむ様子が描かれている。
Bức tranh miêu tả cảnh vong hồn chịu khổ dưới địa ngục.
-
金の亡者
slave to money
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép