TanroDictionary Sổ từ

亡者 もうじゃ

VONG GIẢ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người chết, vong hồndanh từ
  2. kẻ mê muội (tiền bạc, quyền lực)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the dead; ghostdanh từ
  2. person who is obsessed (with money, power, etc.); person with a blind lust (for)danh từ
  3. deaddanh từ
  4. one who is preoccupied with money, power, etc.danh từ

Cách dùng

"Vong hồn" và nghĩa hay dùng hơn: "kẻ mê muội, bị ám": 「金の亡者」 — kẻ hám tiền; 「権力の亡者」 — kẻ mê quyền lực. Sắc thái miệt thị.

Ví dụ

  1. 彼は金の亡者になってしまった。

    Hắn đã trở thành kẻ hám tiền.

  2. 地獄で亡者が苦しむ様子が描かれている。

    Bức tranh miêu tả cảnh vong hồn chịu khổ dưới địa ngục.

  3. 金の亡者

    slave to money

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép