TanroDictionary Sổ từ
亡

Chữ Hán 亡 VONG, VÔ

Âm On
ボウ、モウ
Âm Kun
な.い、な.き-、ほろ.びる、ほろ.ぶ、ほろ.ぼす
Nghĩa (Anh)
deceased; the late; dying; perish
Số nét
3
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 亡 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 亡 18 từ