TanroDictionary Sổ từ
換

Chữ Hán 換 HOÁN

Âm On
カン
Âm Kun
か.える、-か.える、か.わる
Nghĩa (Anh)
interchange; period; change; convert; replace; renew
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 換 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 換 21 từ