TanroDictionary Sổ từ
交

Chữ Hán 交 GIAO

Âm On
コウ
Âm Kun
まじ.わる、まじ.える、ま.じる、まじ.る、ま.ざる、ま.ぜる、-か.う、か.わす、かわ.す、こもごも
Nghĩa (Anh)
mingle; mixing; association; coming & going
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 交 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 交 40 từ