TanroDictionary Sổ từ

享年 きょうねん

HƯỞNG NIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hưởng thọ, tuổi lúc mấtdanh từ · tiền tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. age at deathdanh từ · tiền tố
  2. one's age at deathdanh từ

Cách dùng

"Hưởng thọ, tuổi lúc mất": 「享年八十歳」 — hưởng thọ 80 tuổi. Dùng trong cáo phó, tin tức; chỉ dùng cho người đã mất. Thường tính theo tuổi mụ (数え年) ở cáo phó truyền thống.

Ví dụ

  1. 祖父は享年九十で亡くなった。

    Ông tôi qua đời, hưởng thọ chín mươi tuổi.

  2. 作家は昨日死去した。享年七十五。

    Nhà văn đã qua đời hôm qua, hưởng thọ bảy mươi lăm tuổi.

  3. 享年 37

    passed away at the age of 37

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép