Nghĩa tiếng Việt
- hưởng thọ, tuổi lúc mấtdanh từ · tiền tố
Nghĩa tiếng Anh
- age at deathdanh từ · tiền tố
- one's age at deathdanh từ
Cách dùng
"Hưởng thọ, tuổi lúc mất": 「享年八十歳」 — hưởng thọ 80 tuổi. Dùng trong cáo phó, tin tức; chỉ dùng cho người đã mất. Thường tính theo tuổi mụ (数え年) ở cáo phó truyền thống.
Ví dụ
-
祖父は享年九十で亡くなった。
Ông tôi qua đời, hưởng thọ chín mươi tuổi.
-
作家は昨日死去した。享年七十五。
Nhà văn đã qua đời hôm qua, hưởng thọ bảy mươi lăm tuổi.
-
享年 37
passed away at the age of 37
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép