TanroDictionary Sổ từ
年

Chữ Hán 年 NIÊN

Âm On
ネン
Âm Kun
とし
Nghĩa (Anh)
year; counter for years
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 年 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 年 40 từ