TanroDictionary Sổ từ

京兆 けいちょう

KINH TRIỆU

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. the chief administrator of the east or west half of the Capitaldanh từ
  2. clipping of 京兆尹danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「京兆」

京兆

きょうちょう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Alternate reading of 京兆 (keichō)

Chữ Hán trong từ

京
KINH On: キョウ、ケイ、キン Kun: みやこ capital; 10**16 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
兆
TRIỆU On: チョウ Kun: きざ.す、きざ.し portent; 10**12; trillion; sign; omen; symptoms 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗