京兆
きょうちょうNghĩa tiếng Anh
- danh từ Alternate reading of 京兆 (keichō)
Chữ Hán trong từ
京
KINH
On: キョウ、ケイ、キン
Kun: みやこ
capital; 10**16
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
兆
TRIỆU
On: チョウ
Kun: きざ.す、きざ.し
portent; 10**12; trillion; sign; omen; symptoms
6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗