TanroDictionary Sổ từ
兆

Chữ Hán 兆 TRIỆU

Âm On
チョウ
Âm Kun
きざ.す、きざ.し
Nghĩa (Anh)
portent; 10**12; trillion; sign; omen; symptoms
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 兆 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 兆 5 từ