TanroDictionary Sổ từ

京男 きょうおとこ

KINH NAM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn ông Kyotodanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Kyoto man; man from Kyotodanh từ
  2. native or inhabitant of the city of Kyoto or surrounding Kyoto Prefecture (usually male)danh từ

Cách dùng

"Đàn ông Kyoto" — thường gợi hình ảnh hiền hòa, lịch thiệp; đối lập trong câu 「東男に京女」 (đàn ông lý tưởng là trai Edo).

Ví dụ

  1. 彼はおっとりした京男だ。

    Anh ấy là người đàn ông Kyoto điềm đạm.

  2. 京男は優しいとよく言われる。

    Người ta hay nói đàn ông Kyoto hiền lành.

  3. 京男に伊勢女

    Kyoto men and Ise women tend to be good

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép