Nghĩa tiếng Việt
- đàn ông Kyotodanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Kyoto man; man from Kyotodanh từ
- native or inhabitant of the city of Kyoto or surrounding Kyoto Prefecture (usually male)danh từ
Cách dùng
"Đàn ông Kyoto" — thường gợi hình ảnh hiền hòa, lịch thiệp; đối lập trong câu 「東男に京女」 (đàn ông lý tưởng là trai Edo).
Ví dụ
-
彼はおっとりした京男だ。
Anh ấy là người đàn ông Kyoto điềm đạm.
-
京男は優しいとよく言われる。
Người ta hay nói đàn ông Kyoto hiền lành.
-
京男に伊勢女
Kyoto men and Ise women tend to be good
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép