TanroDictionary Sổ từ
男

Chữ Hán 男 NAM

Âm On
ダン、ナン
Âm Kun
おとこ、お
Nghĩa (Anh)
male
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 男 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 男 30 từ