人中
じんちゅうNghĩa tiếng Anh
- danh từ in company; among people
- danh từ philtrum
Chữ Hán trong từ
人
中
TRUNG, TRÚNG
On: チュウ
Kun: なか、うち、あた.る
in; inside; middle; mean; center
4 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗