Nghĩa tiếng Việt
- đám đông, lượng người đổ radanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- crowd; turnoutdanh từJMdict
Cách dùng
"Lượng người đổ ra (đường, lễ hội)": 「人出が多い」 — đông người; 「人出が予想される」 — dự kiến đông người. Khác 「人手」 (nhân lực).
Ví dụ
-
連休で観光地はすごい人出だった。
Kỳ nghỉ dài nên các điểm du lịch đông nghịt người.
-
花火大会には百万人の人出が見込まれる。
Lễ hội pháo hoa dự kiến có một triệu người.