TanroDictionary Sổ từ

人出 ひとで

NHÂN XUẤT

Nhật Thông dụng
0

人出 (ひとで) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: đám đông, lượng người đổ ra.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đám đông, lượng người đổ radanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. crowd; turnoutdanh từJMdict

Cách dùng

"Lượng người đổ ra (đường, lễ hội)": 「人出が多い」 — đông người; 「人出が予想される」 — dự kiến đông người. Khác 「人手」 (nhân lực).

Ví dụ

  1. 連休で観光地はすごい人出だった。

    Kỳ nghỉ dài nên các điểm du lịch đông nghịt người.

  2. 花火大会には百万人の人出が見込まれる。

    Lễ hội pháo hoa dự kiến có một triệu người.