Nghĩa tiếng Việt
- sức người, nhân lựcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- human power; human strength; human effort; human agencydanh từ
- manpower, human powerdanh từ
Cách dùng
"Sức người": 「人力車」 — xe kéo; 「人力で運ぶ」 — vận chuyển bằng sức người. Đọc じんりき; じんりょく nghĩa là năng lực con người.
Ví dụ
-
浅草で人力車に乗った。
Tôi đi xe kéo ở Asakusa.
-
昔は人力で田畑を耕した。
Ngày xưa người ta cày ruộng bằng sức người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép