TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 人参 – cà rốt; nhân sâm

人参 にんじん

NHÂN SÂM

Nhật Thông dụng
0

人参 (にんじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cà rốt; nhân sâm.

Nghĩa tiếng Việt

  1. cà rốtdanh từ
  2. nhân sâmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. carrot (Daucus carota)danh từJMdict
  2. Asian ginseng (Panax ginseng)danh từJMdict
  3. a carrot (Daucus carota ssp. sativus)danh từWiktionary
  4. synonym of 朝鮮人参 (chōsen ninjin, “Panax ginseng”)danh từWiktionary
  5. dried ginseng root used in medicinedanh từWiktionary

Cách dùng

"Cà rốt" (nghĩa thường dùng); cũng "nhân sâm" (thường nói 朝鮮人参/高麗人参): 「人参を刻む」 — thái cà rốt. 「目の前に人参をぶら下げる」 — treo củ cà rốt (nhử bằng phần thưởng).

Ví dụ

  1. カレーに人参とじゃがいもを入れた。

    Tôi cho cà rốt và khoai tây vào cà ri.

  2. 子供の頃は人参が嫌いだった。

    Hồi nhỏ tôi ghét cà rốt.