Nghĩa tiếng Việt
- cà rốtdanh từ
- nhân sâmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- carrot (Daucus carota)danh từJMdict
- Asian ginseng (Panax ginseng)danh từJMdict
- a carrot (Daucus carota ssp. sativus)danh từWiktionary
- synonym of 朝鮮人参 (chōsen ninjin, “Panax ginseng”)danh từWiktionary
- dried ginseng root used in medicinedanh từWiktionary
Cách dùng
"Cà rốt" (nghĩa thường dùng); cũng "nhân sâm" (thường nói 朝鮮人参/高麗人参): 「人参を刻む」 — thái cà rốt. 「目の前に人参をぶら下げる」 — treo củ cà rốt (nhử bằng phần thưởng).
Ví dụ
-
カレーに人参とじゃがいもを入れた。
Tôi cho cà rốt và khoai tây vào cà ri.
-
子供の頃は人参が嫌いだった。
Hồi nhỏ tôi ghét cà rốt.