TanroDictionary Sổ từ
参

Chữ Hán 参 SÂM, TAM, TẢM, THAM, XAM, KHƯƠM

Âm On
サン、シン
Âm Kun
まい.る、まい-、まじわる、みつ
Nghĩa (Anh)
nonplussed; three (in documents); going; coming; visiting; visit; be defeated; die; be madly in love; participate; take part in
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 参 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 参 38 từ