Nghĩa tiếng Việt
- nhà ở, nơi có người ởdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- house; dwelling; human habitationdanh từJMdict
- house, dwellingdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhà dân, nơi có người ở": 「人家が密集する」 — nhà cửa san sát; 「人家もまばらな」 — nhà cửa thưa thớt.
Ví dụ
-
山奥には人家がほとんどない。
Trong núi sâu hầu như không có nhà dân.
-
火事は人家に燃え移った。
Lửa cháy lan sang nhà dân.