TanroDictionary Sổ từ

人家 じんか

NHÂN GIA

Nhật
0

人家 (じんか) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhà ở, nơi có người ở.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhà ở, nơi có người ởdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. house; dwelling; human habitationdanh từJMdict
  2. house, dwellingdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhà dân, nơi có người ở": 「人家が密集する」 — nhà cửa san sát; 「人家もまばらな」 — nhà cửa thưa thớt.

Ví dụ

  1. 山奥には人家がほとんどない。

    Trong núi sâu hầu như không có nhà dân.

  2. 火事は人家に燃え移った。

    Lửa cháy lan sang nhà dân.