TanroDictionary Sổ từ

人形 にんぎょう

NHÂN HÌNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. búp bê, con rốidanh từ
  2. bù nhìn, người bị giật dâydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. doll; puppet; marionettedanh từ
  2. puppet (person under the control of another); straw man; yes-mandanh từ
  3. a picture of someone's appearancedanh từ
  4. a puppet, one who carries out actions for someone elsedanh từ
  5. a tailor's dummy, a mannequindanh từ

Cách dùng

"Búp bê, con rối": 「人形を飾る」 — trưng búp bê; 「ひな人形」 — búp bê lễ bé gái; 「人形劇」 — kịch rối. Nghĩa bóng: người bị giật dây.

Ví dụ

  1. ひな祭りにひな人形を飾った。

    Chúng tôi trưng búp bê vào lễ Hinamatsuri.

  2. 子どもたちは人形劇を楽しんだ。

    Trẻ em đã thích thú xem kịch rối.

  3. 室内に転がった人形 手足はバラバラで温かい

    The dolls scattered inside the room, their limbs were warm and in pieces

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人形」

人形

ひとがた

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a human shape
  2. danh từ a doll
  3. danh từ a tailor's dummy, a mannequin
  4. danh từ a proxy, a representative
  5. danh từ a person's appearance
  6. danh từ a description or sketch of a person, as in a wanted poster created by the police

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
形
HÌNH On: ケイ、ギョウ Kun: かた、-がた、かたち、なり shape; form; style 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗