TanroDictionary Sổ từ

人影 ひとかげ

NHÂN ẢNH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bóng dáng ngườidanh từ
  2. bóng ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. figure of a person; figures of peopledanh từ
  2. shadow of a persondanh từ
  3. a figure of a persondanh từ
  4. a shadow of a persondanh từ
  5. trace of a persondanh từ

Cách dùng

"Bóng người, bóng dáng người": 「人影がない」 — vắng bóng người; 「人影もまばら」 — lác đác người.

Ví dụ

  1. 夜の公園には人影がなかった。

    Công viên buổi tối vắng bóng người.

  2. 窓に人影が映った。

    Có bóng người hiện lên cửa sổ.

  3. 人影も見えない午前 0時

    Midnight, and not a single person can be seen

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人影」

人影

じんえい

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 人影 (hitokage, “figure or shadow of a person”)

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
影
ẢNH On: エイ Kun: かげ shadow; silhouette; phantom 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗