Nghĩa tiếng Việt
- bóng dáng ngườidanh từ
- bóng ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- figure of a person; figures of peopledanh từ
- shadow of a persondanh từ
- a figure of a persondanh từ
- a shadow of a persondanh từ
- trace of a persondanh từ
Cách dùng
"Bóng người, bóng dáng người": 「人影がない」 — vắng bóng người; 「人影もまばら」 — lác đác người.
Ví dụ
-
夜の公園には人影がなかった。
Công viên buổi tối vắng bóng người.
-
窓に人影が映った。
Có bóng người hiện lên cửa sổ.
-
人影も見えない午前 0時
Midnight, and not a single person can be seen
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「人影」
人影
じんえい
Nhật
Ít dùng Hán Việt: NHÂN ẢNH
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ synonym of 人影 (hitokage, “figure or shadow of a person”)