TanroDictionary Sổ từ
影

Chữ Hán 影 ẢNH

Âm On
エイ
Âm Kun
かげ
Nghĩa (Anh)
shadow; silhouette; phantom
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 影 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 影 17 từ