TanroDictionary Sổ từ

人柱 ひとばしら

NHÂN TRỤ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người hi sinh vì lý tưởngdanh từ
  2. (khẩu ngữ) chuột bạch, người dùng thử đầu tiêndanh từ
  3. hiến tế người sống (chôn dưới công trình)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. person who died for a causedanh từ
  2. guinea pig (for a new product or service); test subject; sacrificial lamb; early adopterdanh từ
  3. hitobashira; ritual human sacrifice by burying a living person under or near a large-scale construction project to invoke divine protectiondanh từ
  4. hitobashira; human sacrifice by burying alive before constructiondanh từ
  5. somebody who died for a certain causedanh từ
  6. beta tester; guinea pigdanh từ

Cách dùng

"Người bị hiến tế (chôn dưới công trình)" theo truyền thuyết; nghĩa bóng: "người hy sinh vì việc chung". Khẩu ngữ hiện đại: "chuột bạch" — người dùng thử sản phẩm mới đầy lỗi: 「人柱になる」.

Ví dụ

  1. 新しいOSに人柱としてアップデートしてみた。

    Tôi thử cập nhật hệ điều hành mới, làm chuột bạch xem sao.

  2. この橋には人柱の伝説が残っている。

    Cây cầu này còn truyền thuyết về người bị hiến tế.

  3. 人柱版

    untested release

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép