Nghĩa tiếng Việt
- người hi sinh vì lý tưởngdanh từ
- (khẩu ngữ) chuột bạch, người dùng thử đầu tiêndanh từ
- hiến tế người sống (chôn dưới công trình)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- person who died for a causedanh từ
- guinea pig (for a new product or service); test subject; sacrificial lamb; early adopterdanh từ
- hitobashira; ritual human sacrifice by burying a living person under or near a large-scale construction project to invoke divine protectiondanh từ
- hitobashira; human sacrifice by burying alive before constructiondanh từ
- somebody who died for a certain causedanh từ
- beta tester; guinea pigdanh từ
Cách dùng
"Người bị hiến tế (chôn dưới công trình)" theo truyền thuyết; nghĩa bóng: "người hy sinh vì việc chung". Khẩu ngữ hiện đại: "chuột bạch" — người dùng thử sản phẩm mới đầy lỗi: 「人柱になる」.
Ví dụ
-
新しいOSに人柱としてアップデートしてみた。
Tôi thử cập nhật hệ điều hành mới, làm chuột bạch xem sao.
-
この橋には人柱の伝説が残っている。
Cây cầu này còn truyền thuyết về người bị hiến tế.
-
人柱版
untested release
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép