NHÂN QUYỀN
人權 (じんけん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 人権 (“nhân quyền”).
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm