TanroDictionary Sổ từ

人權 じんけん

NHÂN QUYỀN

Nhật
0

人權 (じんけん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Dạng kyūjitai của 人権 (“nhân quyền”).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng kyūjitai của 人権 (“nhân quyền”)danh từWiktionary

Cách đọc khác của 「人權」

人權

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ Dạng chữ Hán của nhân quyền. Wiktionary