Nghĩa tiếng Việt
- nhân dândanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the people; citizens; the populacedanh từJMdict
- the people, the general public, the citizensdanh từWiktionary
Cách dùng
"Nhân dân" (thường trong tên gọi, văn chính trị): 「人民の、人民による、人民のための政治」 — chính quyền của dân, do dân, vì dân; 「人民軍」 — quân đội nhân dân. Thông thường dùng 国民.
Ví dụ
-
政治は人民のためにあるべきだ。
Chính trị phải vì nhân dân.
-
ベトナム人民軍の歴史を学んだ。
Tôi đã học lịch sử Quân đội Nhân dân Việt Nam.