TanroDictionary Sổ từ

人民 じんみん

NHÂN DÂN

Nhật Thông dụng
0

人民 (じんみん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: nhân dân.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân dândanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the people; citizens; the populacedanh từJMdict
  2. the people, the general public, the citizensdanh từWiktionary

Cách dùng

"Nhân dân" (thường trong tên gọi, văn chính trị): 「人民の、人民による、人民のための政治」 — chính quyền của dân, do dân, vì dân; 「人民軍」 — quân đội nhân dân. Thông thường dùng 国民.

Ví dụ

  1. 政治は人民のためにあるべきだ。

    Chính trị phải vì nhân dân.

  2. ベトナム人民軍の歴史を学んだ。

    Tôi đã học lịch sử Quân đội Nhân dân Việt Nam.