TanroDictionary Sổ từ

人波 ひとなみ

NHÂN BA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. biển ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. surging crowd; wave of humanity; stampededanh từ

Cách dùng

"Biển người, dòng người": 「人波にもまれる」 — bị chen lấn giữa đám đông; 「人波をかき分ける」 — rẽ đám đông.

Ví dụ

  1. 祭りの日は駅前が人波であふれた。

    Ngày lễ hội, trước nhà ga tràn ngập biển người.

  2. 人波をかき分けて出口に向かった。

    Tôi rẽ đám đông đi về phía lối ra.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép