Nghĩa tiếng Việt
- biển ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- surging crowd; wave of humanity; stampededanh từ
Cách dùng
"Biển người, dòng người": 「人波にもまれる」 — bị chen lấn giữa đám đông; 「人波をかき分ける」 — rẽ đám đông.
Ví dụ
-
祭りの日は駅前が人波であふれた。
Ngày lễ hội, trước nhà ga tràn ngập biển người.
-
人波をかき分けて出口に向かった。
Tôi rẽ đám đông đi về phía lối ra.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép