TanroDictionary Sổ từ

人災 じんさい

NHÂN TAI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tai họa do con ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. man-made calamitydanh từ
  2. man-made disaster (disaster attributable to human neglect)danh từ

Cách dùng

"Tai họa do con người gây ra", đối lập với thiên tai: 「これは人災だ」 — đây là tai họa do con người; thường dùng khi chỉ trích sự tắc trách của chính quyền/doanh nghiệp.

Ví dụ

  1. あの事故は天災ではなく人災だった。

    Vụ tai nạn đó không phải thiên tai mà là do con người.

  2. 対策を怠ったことで被害が拡大し、人災だと批判された。

    Vì lơ là đối phó nên thiệt hại lan rộng và bị chỉ trích là tai họa do con người.

  3. しっかりと点検をしていれば防げた、これは人災とも言える事故だったと思います。

    I believe this was a man-made disaster—an accident that could have been prevented had proper inspections been conducted.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép