Nghĩa tiếng Việt
- tai họa do con ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- man-made calamitydanh từ
- man-made disaster (disaster attributable to human neglect)danh từ
Cách dùng
"Tai họa do con người gây ra", đối lập với thiên tai: 「これは人災だ」 — đây là tai họa do con người; thường dùng khi chỉ trích sự tắc trách của chính quyền/doanh nghiệp.
Ví dụ
-
あの事故は天災ではなく人災だった。
Vụ tai nạn đó không phải thiên tai mà là do con người.
-
対策を怠ったことで被害が拡大し、人災だと批判された。
Vì lơ là đối phó nên thiệt hại lan rộng và bị chỉ trích là tai họa do con người.
-
しっかりと点検をしていれば防げた、これは人災とも言える事故だったと思います。
I believe this was a man-made disaster—an accident that could have been prevented had proper inspections been conducted.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép