TanroDictionary Sổ từ

人的 じんてき

NHÂN ĐÍCH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thuộc) con người, nhân sựtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. human; personaltính từ な

Cách dùng

"Thuộc về con người": 「人的被害」 — thiệt hại về người; 「人的資源」 — nguồn nhân lực; 「人的ミス」 — lỗi do con người. Đối lập 物的.

Ví dụ

  1. 地震による人的被害はなかった。

    Không có thiệt hại về người do động đất.

  2. 事故の原因は人的ミスだった。

    Nguyên nhân tai nạn là lỗi con người.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép