Nghĩa tiếng Việt
- (thuộc) con người, nhân sựtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- human; personaltính từ な
Cách dùng
"Thuộc về con người": 「人的被害」 — thiệt hại về người; 「人的資源」 — nguồn nhân lực; 「人的ミス」 — lỗi do con người. Đối lập 物的.
Ví dụ
-
地震による人的被害はなかった。
Không có thiệt hại về người do động đất.
-
事故の原因は人的ミスだった。
Nguyên nhân tai nạn là lỗi con người.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép