TanroDictionary Sổ từ
的

Chữ Hán 的 ĐÍCH, ĐỂ

Âm On
テキ
Âm Kun
まと
Nghĩa (Anh)
bull's eye; mark; target; object; adjective ending
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 的 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 的 40 từ