TanroDictionary Sổ từ

人相 にんそう

NHÂN TƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. diện mạo, tướng mạodanh từ
  2. thuật xem tướngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. looks; countenance; facial featuresdanh từ
  2. physiognomydanh từ

Cách dùng

"Tướng mạo, diện mạo" (nét mặt toát ra tính cách): 「人相が悪い」 — tướng mạo bặm trợn; 「人相書き」 — chân dung truy nã; 「人相を見る」 — xem tướng.

Ví dụ

  1. 人相の悪い男がうろついている。

    Có gã đàn ông mặt mũi bặm trợn đang lảng vảng.

  2. 占い師に人相を見てもらった。

    Tôi nhờ thầy bói xem tướng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép