Nghĩa tiếng Việt
- diện mạo, tướng mạodanh từ
- thuật xem tướngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- looks; countenance; facial featuresdanh từ
- physiognomydanh từ
Cách dùng
"Tướng mạo, diện mạo" (nét mặt toát ra tính cách): 「人相が悪い」 — tướng mạo bặm trợn; 「人相書き」 — chân dung truy nã; 「人相を見る」 — xem tướng.
Ví dụ
-
人相の悪い男がうろついている。
Có gã đàn ông mặt mũi bặm trợn đang lảng vảng.
-
占い師に人相を見てもらった。
Tôi nhờ thầy bói xem tướng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép