Nghĩa tiếng Việt
- chủng tộcdanh từ · trợ từ
- (khẩu ngữ) kiểu ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- race (of people)danh từ · trợ từ
- type of persondanh từ
- race; ethnicitydanh từ
- type of person (in terms of lifestyle or personality)danh từ
Cách dùng
"Chủng tộc": 「人種差別」 — phân biệt chủng tộc; 「人種問題」 — vấn đề chủng tộc. Khẩu ngữ "kiểu người": 「あの人たちは違う人種だ」 (hơi đùa/miệt thị).
Ví dụ
-
人種差別は許されない。
Phân biệt chủng tộc là không thể chấp nhận.
-
この街にはさまざまな人種の人が住んでいる。
Thành phố này có người thuộc nhiều chủng tộc sinh sống.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép