TanroDictionary Sổ từ

人種 じんしゅ

NHÂN CHỦNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủng tộcdanh từ · trợ từ
  2. (khẩu ngữ) kiểu ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. race (of people)danh từ · trợ từ
  2. type of persondanh từ
  3. race; ethnicitydanh từ
  4. type of person (in terms of lifestyle or personality)danh từ

Cách dùng

"Chủng tộc": 「人種差別」 — phân biệt chủng tộc; 「人種問題」 — vấn đề chủng tộc. Khẩu ngữ "kiểu người": 「あの人たちは違う人種だ」 (hơi đùa/miệt thị).

Ví dụ

  1. 人種差別は許されない。

    Phân biệt chủng tộc là không thể chấp nhận.

  2. この街にはさまざまな人種の人が住んでいる。

    Thành phố này có người thuộc nhiều chủng tộc sinh sống.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép