"Nhân đạo": 「人道支援」 — viện trợ nhân đạo; 「人道的」 — mang tính nhân đạo; 「人道に対する罪」 — tội ác chống lại loài người. Nghĩa "đường đi bộ" hiếm (thường dùng 歩道).
Ví dụ
国連が被災地に人道支援を送った。
Liên Hợp Quốc gửi viện trợ nhân đạo đến vùng thiên tai.
それは人道的に許されない行為だ。
Đó là hành vi không thể chấp nhận về mặt nhân đạo.