TanroDictionary Sổ từ

人道 じんどう

NHÂN ĐẠO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhân đạodanh từ
  2. vỉa hè, đường đi bộdanh từ
  3. cõi ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. humanitydanh từ
  2. sidewalk; footpathdanh từ
  3. human realmdanh từ

Cách dùng

"Nhân đạo": 「人道支援」 — viện trợ nhân đạo; 「人道的」 — mang tính nhân đạo; 「人道に対する罪」 — tội ác chống lại loài người. Nghĩa "đường đi bộ" hiếm (thường dùng 歩道).

Ví dụ

  1. 国連が被災地に人道支援を送った。

    Liên Hợp Quốc gửi viện trợ nhân đạo đến vùng thiên tai.

  2. それは人道的に許されない行為だ。

    Đó là hành vi không thể chấp nhận về mặt nhân đạo.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「人道」

人道

にんどう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Life as a human: one of the six planes or domains of existence in the cycle of samsara.

Chữ Hán trong từ

人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
道
ĐẠO, ĐÁO On: ドウ、トウ Kun: みち、いう road-way; street; district; journey; course; moral; teachings 12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗