TanroDictionary Sổ từ
道

Chữ Hán 道 ĐẠO, ĐÁO

Âm On
ドウ、トウ
Âm Kun
みち、いう
Nghĩa (Anh)
road-way; street; district; journey; course; moral; teachings
Số nét
12
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 道 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 道 40 từ