TanroDictionary Sổ từ

人面 じんめん

NHÂN DIỆN

Nhật
0

人面 (じんめん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: mặt người.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mặt ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. human facedanh từJMdict