Nghĩa tiếng Việt
- xương ngườidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- human bonesdanh từ
- human bonedanh từ
Cách dùng
"Xương người": 「人骨が見つかる」 — phát hiện xương người. Hay gặp trong tin khảo cổ, vụ án.
Ví dụ
-
工事現場から人骨が見つかった。
Xương người đã được tìm thấy ở công trường.
-
遺跡から古代の人骨が発掘された。
Xương người cổ đại được khai quật từ di tích.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép