TanroDictionary Sổ từ

人骨 じんこつ

NHÂN CỐT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xương ngườidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. human bonesdanh từ
  2. human bonedanh từ

Cách dùng

"Xương người": 「人骨が見つかる」 — phát hiện xương người. Hay gặp trong tin khảo cổ, vụ án.

Ví dụ

  1. 工事現場から人骨が見つかった。

    Xương người đã được tìm thấy ở công trường.

  2. 遺跡から古代の人骨が発掘された。

    Xương người cổ đại được khai quật từ di tích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép