TanroDictionary Sổ từ

恩 おん

ÂN

Nhật Thông dụng
0

恩 (おん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: ơn, ân huệ, ơn nghĩa; lòng tốt, sự nhân từ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ơn, ân huệ, ơn nghĩadanh từ
  2. lòng tốt, sự nhân từdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. favour; favor; obligation; debt of gratitudedanh từJMdict
  2. kindness; benevolencedanh từJMdict
  3. obligationdanh từWiktionary

Cách dùng

"Ơn, ân huệ": 「恩を返す」 — báo ơn; 「恩を忘れない」 — không quên ơn; 「恩人」 — ân nhân; 「恩を仇で返す」 — lấy oán báo ơn. 「恩返し」 — sự báo đáp.

Ví dụ

  1. 先生の恩は一生忘れません。

    Ơn của thầy tôi sẽ không bao giờ quên.

  2. いつか両親に恩返しをしたい。

    Một ngày nào đó tôi muốn báo đáp cha mẹ.