Nghĩa tiếng Việt
- ơn, ân huệ, ơn nghĩadanh từ
- lòng tốt, sự nhân từdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- favour; favor; obligation; debt of gratitudedanh từJMdict
- kindness; benevolencedanh từJMdict
- obligationdanh từWiktionary
Cách dùng
"Ơn, ân huệ": 「恩を返す」 — báo ơn; 「恩を忘れない」 — không quên ơn; 「恩人」 — ân nhân; 「恩を仇で返す」 — lấy oán báo ơn. 「恩返し」 — sự báo đáp.
Ví dụ
-
先生の恩は一生忘れません。
Ơn của thầy tôi sẽ không bao giờ quên.
-
いつか両親に恩返しをしたい。
Một ngày nào đó tôi muốn báo đáp cha mẹ.