TanroDictionary Sổ từ

今にして いまにして

KIM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (mãi) đến bây giờcụm từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (only) now (doing, occurring, etc.)cụm từ
  2. now (in contrast with the past)cụm từ

Cách dùng

"Mãi đến bây giờ mới": 「今にして思えば」 — giờ nghĩ lại thì. Sắc thái hồi tưởng, nhận ra muộn.

Ví dụ

  1. 今にして思えば、あれが転機だった。

    Giờ nghĩ lại, đó chính là bước ngoặt.

  2. 今にしてようやく親の気持ちが分かった。

    Mãi đến bây giờ tôi mới hiểu lòng cha mẹ.

  3. 今にして思えば

    thinking about it now

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép