Nghĩa tiếng Việt
- (mãi) đến bây giờcụm từ
Nghĩa tiếng Anh
- (only) now (doing, occurring, etc.)cụm từ
- now (in contrast with the past)cụm từ
Cách dùng
"Mãi đến bây giờ mới": 「今にして思えば」 — giờ nghĩ lại thì. Sắc thái hồi tưởng, nhận ra muộn.
Ví dụ
-
今にして思えば、あれが転機だった。
Giờ nghĩ lại, đó chính là bước ngoặt.
-
今にしてようやく親の気持ちが分かった。
Mãi đến bây giờ tôi mới hiểu lòng cha mẹ.
-
今にして思えば
thinking about it now
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép