TanroDictionary Sổ từ
今

Chữ Hán 今 KIM

Âm On
コン、キン
Âm Kun
いま
Nghĩa (Anh)
now
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 今 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 今 40 từ