Nghĩa tiếng Việt
- giờ đây, ngày nay (khác hẳn trước)trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- now (esp. in contrast to the past); now at last; at present; right nowtrạng từ
- nowadaystrợ từ
Cách dùng
"Giờ đây" (nhấn mạnh thay đổi so với trước): 「今や世界的なスター」 — giờ đây đã là ngôi sao thế giới; 「今や遅し」 — đã muộn. Văn viết hơn 今では.
Ví dụ
-
スマホは今や生活に欠かせない。
Điện thoại thông minh giờ đây không thể thiếu trong cuộc sống.
-
無名だった彼も今や有名な作家だ。
Anh ấy từng vô danh, giờ đây đã là nhà văn nổi tiếng.
-
今や時代遅れになっています
now that is considered old fashioned
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép