TanroDictionary Sổ từ

今や いまや

KIM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. giờ đây, ngày nay (khác hẳn trước)trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. now (esp. in contrast to the past); now at last; at present; right nowtrạng từ
  2. nowadaystrợ từ

Cách dùng

"Giờ đây" (nhấn mạnh thay đổi so với trước): 「今や世界的なスター」 — giờ đây đã là ngôi sao thế giới; 「今や遅し」 — đã muộn. Văn viết hơn 今では.

Ví dụ

  1. スマホは今や生活に欠かせない。

    Điện thoại thông minh giờ đây không thể thiếu trong cuộc sống.

  2. 無名だった彼も今や有名な作家だ。

    Anh ấy từng vô danh, giờ đây đã là nhà văn nổi tiếng.

  3. 今や時代遅れになっています

    now that is considered old fashioned

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép