Nghĩa tiếng Việt
- mùa hè năm naydanh từ · trạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- this summer; next summer; last summerdanh từ · trạng từ
Cách dùng
"Mùa hè năm nay": 「今夏の予定」 — kế hoạch hè này; 「今夏発売」 — ra mắt vào hè này. Từ trang trọng, hay dùng trong tin tức; hội thoại thường nói 今年の夏.
Ví dụ
-
新製品は今夏発売される予定だ。
Sản phẩm mới dự kiến ra mắt vào mùa hè năm nay.
-
今夏は例年より暑くなりそうだ。
Mùa hè năm nay có vẻ sẽ nóng hơn mọi năm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép