TanroDictionary Sổ từ

今夏 こんか

KIM HẠ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mùa hè năm naydanh từ · trạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. this summer; next summer; last summerdanh từ · trạng từ

Cách dùng

"Mùa hè năm nay": 「今夏の予定」 — kế hoạch hè này; 「今夏発売」 — ra mắt vào hè này. Từ trang trọng, hay dùng trong tin tức; hội thoại thường nói 今年の夏.

Ví dụ

  1. 新製品は今夏発売される予定だ。

    Sản phẩm mới dự kiến ra mắt vào mùa hè năm nay.

  2. 今夏は例年より暑くなりそうだ。

    Mùa hè năm nay có vẻ sẽ nóng hơn mọi năm.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép