TanroDictionary Sổ từ

仔 こ

Nhật
0

仔 (こ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: young (animal); offspring (of an animal); detailed, fine.

Nghĩa tiếng Anh

  1. young (animal)danh từ · hậu tốJMdict
  2. offspring (of an animal)chữ HánWiktionary
  3. detailed, finechữ HánWiktionary

Cách đọc khác của 「仔」

仔

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary