仔
Nghĩa tiếng Việt
- chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary
仔 (こ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: young (animal); offspring (of an animal); detailed, fine.