Nghĩa tiếng Việt
- trợ lý (giới giải trí, sumo), người tùy tùngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- assistant (esp. in show business or sumo); attendant; chaperondanh từ
- assistant; attendantdanh từ
Cách dùng
"Trợ lý riêng, người tùy tùng" (nghệ sĩ, đô vật sumo): 「付き人を務める」 — làm trợ lý.
Ví dụ
-
彼は有名俳優の付き人をしていた。
Anh ấy từng làm trợ lý cho một diễn viên nổi tiếng.
-
横綱には付き人が何人もいる。
Yokozuna có nhiều người tùy tùng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép