TanroDictionary Sổ từ

付き人 つきびと

PHÓ NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ lý (giới giải trí, sumo), người tùy tùngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. assistant (esp. in show business or sumo); attendant; chaperondanh từ
  2. assistant; attendantdanh từ

Cách dùng

"Trợ lý riêng, người tùy tùng" (nghệ sĩ, đô vật sumo): 「付き人を務める」 — làm trợ lý.

Ví dụ

  1. 彼は有名俳優の付き人をしていた。

    Anh ấy từng làm trợ lý cho một diễn viên nổi tiếng.

  2. 横綱には付き人が何人もいる。

    Yokozuna có nhiều người tùy tùng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép