TanroDictionary Sổ từ
付

Chữ Hán 付 PHÓ

Âm On
フ
Âm Kun
つ.ける、-つ.ける、-づ.ける、つ.け、つ.け-、-つ.け、-づ.け、-づけ、つ.く、-づ.く、つ.き、-つ.き、-つき、-づ.き、-づき
Nghĩa (Anh)
adhere; attach; refer to; append
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 付 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 付 40 từ