TanroDictionary Sổ từ

代議 だいぎ

ĐẠI NGHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự đại diện (ở hội nghị)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. representing others in a conferencedanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. popular representationdanh từ

Cách dùng

"Đại diện thảo luận": chủ yếu trong từ ghép 「代議士」 — nghị sĩ (Hạ viện); 「代議制」 — chế độ đại nghị. Hiếm khi dùng đơn lẻ.

Ví dụ

  1. 彼は地元選出の代議士だ。

    Ông ấy là nghị sĩ được bầu từ địa phương.

  2. 日本は代議制民主主義を採用している。

    Nhật Bản áp dụng nền dân chủ đại nghị.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「代議」

代議

だいぎする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ represent others at a conference

Chữ Hán trong từ

代
ĐẠI On: ダイ、タイ Kun: か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ substitute; change; convert; replace; period; age; counter for decades of ages, eras, etc.; generation; charge; rate; fee 5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗