代議
だいぎするNghĩa tiếng Anh
- động từ represent others at a conference
Chữ Hán trong từ
代
ĐẠI
On: ダイ、タイ
Kun: か.わる、かわ.る、かわ.り、か.わり、-がわ.り、-が.わり、か.える、よ、しろ
substitute; change; convert; replace; period; age; counter for decades of ages, eras, etc.; generation; charge; rate; fee
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ
On: ギ
Kun: –
deliberation; consultation; debate; consideration
20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗