TanroDictionary Sổ từ
議

Chữ Hán 議 NGHỊ

Âm On
ギ
Nghĩa (Anh)
deliberation; consultation; debate; consideration
Số nét
20
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 議 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 議 40 từ