TanroDictionary Sổ từ

仲人 なこうど

TRỌNG NHÂN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người mai mốidanh từ
  2. người trung gian, người hòa giảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. matchmakerdanh từ
  2. go-between; intermediary; middleman; mediator; intercessordanh từ
  3. matchmakingdanh từ
  4. a matchmakerdanh từ
  5. an intermediary, a go-betweendanh từ

Cách dùng

"Người mai mối, chủ hôn": 「仲人を頼む」 — nhờ làm người mai mối; 「仲人をする」. Ngày nay ít dùng trong đám cưới hiện đại.

Ví dụ

  1. 両親の結婚の仲人は父の上司だった。

    Người mai mối cho bố mẹ tôi là cấp trên của bố.

  2. 最近は仲人を立てない結婚式が多い。

    Gần đây nhiều đám cưới không có người chủ hôn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「仲人」

仲人

なかびと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ go-between; matchmaker

Chữ Hán trong từ

仲
TRỌNG On: チュウ Kun: なか go-between; relationship 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

仲人

ちゅうにん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ a mediator, an intermediary
  2. danh từ go-between (piece in chu shogi and larger shogi variants)

Chữ Hán trong từ

仲
TRỌNG On: チュウ Kun: なか go-between; relationship 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗