Nghĩa tiếng Việt
- người mai mốidanh từ
- người trung gian, người hòa giảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- matchmakerdanh từ
- go-between; intermediary; middleman; mediator; intercessordanh từ
- matchmakingdanh từ
- a matchmakerdanh từ
- an intermediary, a go-betweendanh từ
Cách dùng
"Người mai mối, chủ hôn": 「仲人を頼む」 — nhờ làm người mai mối; 「仲人をする」. Ngày nay ít dùng trong đám cưới hiện đại.
Ví dụ
-
両親の結婚の仲人は父の上司だった。
Người mai mối cho bố mẹ tôi là cấp trên của bố.
-
最近は仲人を立てない結婚式が多い。
Gần đây nhiều đám cưới không có người chủ hôn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「仲人」
仲人
なかびと
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRỌNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ go-between; matchmaker
仲人
ちゅうにん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TRỌNG NHÂN
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ a mediator, an intermediary
-
danh từ go-between (piece in chu shogi and larger shogi variants)