TanroDictionary Sổ từ
仲

Chữ Hán 仲 TRỌNG

Âm On
チュウ
Âm Kun
なか
Nghĩa (Anh)
go-between; relationship
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 仲 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 仲 18 từ