仲
Chữ Hán 仲 TRỌNG
- Âm On
- チュウ
- Âm Kun
- なか
- Nghĩa (Anh)
- go-between; relationship
- Số nét
- 6
- JLPT
- N3 – N2 (cấp cũ 2)
- Lớp học ở Nhật
- Lớp 4
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 仲 18 từ
- 仲なかmối quan hệ, tình cảm
- 仲人なこうどngười mai mối
- 仲介ちゅうかいsự môi giới, trung gian
- 仲裁ちゅうさいsự phân xử, hòa giải, trọng tài
- 仲買なかがいsự môi giới; người môi giới
- 仲間なかまbạn, bạn bè, đồng đội, đồng nghiệp
- 仲直りなかなおりsự làm lành, hòa giải
- 仲良くなかよくhòa thuận, thân thiện, êm ấm, vui vẻ
- 仲良しなかよしbạn thân, tình bạn thân thiết
- 不仲ふなかbất hòa
- 仲間たちなかまたちcác bạn, đồng đội
- 仲間入りなかまいりsự gia nhập, trở thành thành viên
- 仲居なかいnữ phục vụ
- 伯仲はくちゅうngang tài ngang sức
- 仲立ちなかだちsự môi giới, trung gian, người làm mối
- 仲買人なかがいにんngười môi giới
- 仲間内なかまうちtrong nhóm bạn bè, nội bộ
- 犬猿の仲けんえんのなかnhư chó với mèo, quan hệ rất xấu