休場
きゅうじょうするNghĩa tiếng Anh
- động từ not appear on stage
- động từ withdraw from the tournament
Chữ Hán trong từ
休
HƯU
On: キュウ
Kun: やす.む、やす.まる、やす.める
rest; day off; retire; sleep
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
場
TRÀNG, TRƯỜNG
On: ジョウ、チョウ
Kun: ば
location; place
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗