TanroDictionary Sổ từ
休

Chữ Hán 休 HƯU

Âm On
キュウ
Âm Kun
やす.む、やす.まる、やす.める
Nghĩa (Anh)
rest; day off; retire; sleep
Số nét
6
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 休 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 休 40 từ